|
Bảng giá vé máy bay quốc tế đi châu á, vé, máy, bay, quốc, tế, gia, ve, may, bay, quoc, te, nhat, dai loan, trung quoc, chau a Bảng giá vé máy bay quốc tế đi châu á, vé, máy, bay, quốc, tế, ve, may, bay, quoc, te, gia, ve, giá vé, rẻ, nhat, dai loan, trung quoc, chau a


Hotline: 0972.247.247
Vé máy bay Quốc Tế
08.3840.9857 Vân 08.3840.8390 Tuyến 08.6273.8687 Ngọc 08.6273.8786 Quang Tuyến: 012345.70000 Quang 0938.631.823 Vân 0987.597.709 Ngọc: 0906.345.393
Vé máy bay nội địa
08.3514.6666 Dũng 08.3518.0456 Yến 08.3840.6949 Trâm 08.3840.4557 Châu 08.3840.6127 Phượng 08.6675.1847 Nam
Nam: 01683.435.055 Ngọc 0933.031.103 Phượng 09362.29362 Đông 0908.783459 Dũng 01267328296 Châu: 01267.597.779 Linh: 08.62905101 Linh: 0914.164.166 Nhàn: 0936.38.1262

PHÒNG VÉ ĐÀ NẴNG
0511.6254.568 (Hiền) 0511.6530.999 (Thông)
0511.6530.888 (Thông)
MB: 01697358129 PHÒNG VÉ VŨNGTÀU
0643.543.289 Ms MAI HƯỜNG
MB: 0906755234 PHÒNG VÉ GIA LAI 1
Tel: 0593.868.500 Ms Vân 0984.164.864 PHÒNG VÉ GIA LAI 2
Tel: 0593.758.179 Sương: 0905197177 PV BUÔN MA THUỘT Hương 0905124141 |
Hỗ trợ trực tuyến:
 Bích Vân: Quốc tế  Hữu Quang: Quốc tế
 Vé Đoàn nội địa
 Vé nội địa
Thống kê:
Lượt truy cập:
7956461
Khách đang online
41
|
VÉ MÁY BAY QUỐC TẾ ĐI CHÂU Á, ĐÔNG BẮC Á, ĐÔNG NAM Á Bich Vân: 0987597709 - Quang: 0938631823 - TUYẾN: 012345.70000 - HOTLINE: 0972.247.247
Vemaybaygiare.vn luôn có các loại vé máy bay quốc tế chất lượng, giá tốt dành cho các đối tượng là doanh nhân, định cư, thăm thân, du lịch, du học... Chúng tôi tin rằng cho đến thời điểm hiện tại, phòng vé máy bay quốc tế giá cả phải chăng nhất tại TP HCM là VEMAYBAYGIARE.VN. Bằng uy tín và phong cách làm việc chuyên nghiệp của mình, Các hãng hàng không quốc tế đã tin tưởng và giao cho chúng tôi phân phối các loại vé máy bay quốc tế giá rẻ như: Hãng hàng không quốc tế American Airlines, Hãng United Airlines, China airlines, Vietnam airlines, Eva Air, Cathay Pacific, Korean Airlines, Air France... Nghiệp vụ quốc tế đẳng cấp với các nhân sự giàu kinh nghiệm sẽ tư vấn cho quý khách những đường bay đẹp, trực tiếp, chi phí hợp lý. Hàng trăm gia đình đi định cư tại Hoa Kỳ đã tin cậy và đặt vé cho chúng tôi ngay khi họ phỏng vấn đạt visa. Hàng trăm bạn du học sinh đã tin tưởng đặt vé tại chúng tôi với giá cả và dịch vụ cực kỳ cạnh tranh. Hàng trăm doanh nhân coi chúng tôi là đối tác lấy vé thường xuyên cho những chuyến công tác của mình.
MỘT SỐ ĐIỂM ĐẾN CHÂU Á:
Thành phố Bắc Kinh:


Hongkong:

Singapore:

Đài Loan:

|
|
|
HA NOI (VIETNAM ) - BAC KINH (CHINA ) |
|
|
|
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Cathay Pacific Airlines |
11:05 các ngày trong tuần |
20:00 cùng ngày |
@CX 790/ CX 312 |
Airbus A321/ Airbus A330 |
|
570 |
| 2 |
China Southern Airlines |
10:45 thứ 2, 5, 7 |
18:00 cùng ngày |
@CZ 774/ CZ 3109 |
Airbus A320/ Boeing 777 |
238 |
476 |
| 3 |
China Southern Airlines |
14:50 thứ 3, 4, 6, CN |
22:10 cùng ngày |
CZ 372/ CZ 3195 |
Boeing 777-500/ Boeing 777-500 |
238 |
476 |
| 4 |
Thai Airways |
20:45 thứ 3, 6, CN |
06:15 ngày hôm sau |
TG 685/ TG 674 |
Airbus A300 - 600/ Airbus A300 - 600 |
440 |
725 |
| 5 |
Vietnam Airlines |
10:05 thứ 3, 6, CN trong tuần |
14:30 cùng ngày |
VN900 |
Airbus 320/ |
270 |
495 |
|
HA NOI (VIETNAM ) - BANGKOK (THAILAND ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Thai Airways |
11:15 các ngày trong tuần |
13:05 cùng ngày |
TG 683 |
Airbus A300-600 |
180 |
295 |
| 2 |
Thai Airways |
20:45 các ngày trong tuần |
22:35 cùng ngày |
TG 685 |
Airbus A300-600 |
180 |
295 |
| 3 |
Vietnam Airlines |
09:30 các ngày trong tuần |
11:20 cùng ngày |
VN 831 |
Airbus 320 |
125 |
240 |
| 4 |
Vietnam Airlines |
14:30 thứ 3, 5, 7, CN |
16:20 cùng ngày |
VN 833 |
Airbus 320 |
125 |
240 | |
HA NOI (VIETNAM ) - QUANG CHAU (CHINA ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
China Southern Airlines |
14:00 thứ 3, 5 các ngày trong tuần |
16:30 cùng ngày |
CZ372 |
Boeing 737-500 |
140 |
280 |
| 2 |
China Southern Airlines |
13:45 thứ 7 trong tuần |
16:15 cùng ngày |
CZ 372 |
Boeing 737 - 500 |
140 |
280 |
| 3 |
China Southern Airlines |
10:45 thứ 2, 5 |
13:15 cùng ngày |
CZ774 |
Airbus A320 |
140 |
280 |
| 4 |
Thai Airways |
11:15 thứ 2, 4, 7 |
19:15 cùng ngày |
TG 683/ TG 678 |
Airbus A300 - 600/ Airbus A300 - 600 |
350 |
580 |
| 5 |
Vietnam Airlines |
15:20 thứ 3, 4, 6, CN trong tuần |
17:50 cùng ngày |
VN914 |
Airbus 320/ 150 chỗ |
140 |
280 |
| 6 |
Vietnam Airlines |
10:45 thứ 2, 5, 7 trong tuần |
13:15 cùng ngày |
VN918 |
Airbus 320/ 150 chỗ |
140 |
280 |
|
HA NOI (VIETNAM ) - HONGKONG (CHINA ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Cathay Pacific Airlines |
11:05 các ngày trong tuần |
13:55 cùng ngày |
@CX790 |
Airbus A321 |
272 |
544 |
| 2 |
Cathay Pacific Airlines |
19:10 các ngày trong tuần |
22:00 cùng ngày |
@CX792 |
Airbus A321 |
272 |
544 |
| 3 |
Thai Airways |
11:15 các ngày trong tuần |
19:25 cùng ngày |
TG 683/ TG 630 |
Airbus A300 - 600/ Boeing 777 |
315 |
525 |
| 4 |
Vietnam Airlines |
11:05 các ngày trong tuần |
13:55 cùng ngày |
VN 790 |
Airbus 320/ 150 chỗ |
270 |
540 |
| 5 |
Vietnam Airlines |
19:10 các ngày trong tuần |
22:00 cùng ngày |
VN792 |
Airbus 320/ 150 chỗ |
270 |
540 |
|
HA NOI (VIETNAM ) - JAKARTA (INDONESIA ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Cathay Pacific |
11:05 các ngày trong tuần |
21:15 cùng ngày |
@CX 790/ CX 711 |
Airbus A320/ Boeing 777 |
413 |
750 |
| 2 |
Malaysia Airlines |
10:00 thứ 2, 4, 5, 7 |
17:30 cùng ngày |
@MH 9759/ MH 723 |
Airbus A320 - 100/ Airbus A330 |
445 |
580 |
| 3 |
Thai Airways |
20:35 các ngày trong tuần |
12:00 ngày hôm sau |
TG685/ TG433 |
Airbus Jet/ Airbus A330 |
395 |
655 |
| 4 |
Vietnam Airlines |
07:00 các ngày trong tuần |
18:20 cùng ngày |
VN 741/ SQ 162 |
Airbus A321/ Boeing 773-300 |
280 |
520 |
|
HA NOI (VIETNAM ) - CON MING (CHINA ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Thai Airways |
20:45 thứ 2, 3, 5, 6, CN |
14:05 ngày hôm sau |
TG 685/ TG 612 |
Airbus A300 - 600/ Airbus A300 - 600 |
315 |
525 |
| 2 |
Vietnam Airlines |
11:10 thứ 3, 6, CN trong tuần |
13:55 cùng ngày |
VN908 |
Airbus 320 |
160 |
300 |
|
HA NOI (VIETNAM ) - KUALA LUMPUR (MALAYSIA ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Malaysia Airlines |
13:30 các ngày trong tuần |
17:55 cùng ngày |
MH753 |
Boeing 734 - 400 |
235 |
425 |
| 2 |
Thai Airways |
10:40 thứ 2, 4, 5, 7 |
18:20 cùng ngày |
TG683/ LH 4751 |
Airbus Jet/ Airbus Jet |
310 |
515 |
| 3 |
Vietnam Airlines |
10:00 thứ 2, 4, 5, 7 trong tuần |
14:15 cùng ngày |
VN759 |
Airbus 320/ 150 chỗ |
155 |
300 |
| 4 |
Vietnam Airlines |
13:30 thứ 2, 3, 7, CN trong tuần |
17:50 cùng ngày |
@VN753 |
Boeing 737 |
155 |
300 |
| 5 |
Vietnam Airlines |
14:40 thứ 4, 5, 6 trong tuần |
19:00 cùng ngày |
@VN753 |
Boeing 737 |
155 |
300 |
|
HA NOI (VIETNAM ) - MANILA (PHILIPPINES ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Cathay Pacific Airlines |
11:05 các ngày trong tuần |
18:30 cùng ngày |
@CX 790/ CX 903 |
Airbus A321/ Boeing 777 |
346 |
630 |
| 2 |
Malaysia Airlines |
15:20 thứ 6 trong tuần |
08:10 ngày hôm sau |
MH 753/ @MH 9058 |
Boeng 737 - 400/ Boeing 737 |
445 |
580 |
| 3 |
Philippine Airlines |
06:30 thứ 3, 5, 7 |
13:40 cùng ngày |
VN 211/ PR 592 |
Airbus A320/ Airbus A340 - 300 |
300 |
680 |
| 4 |
Thai Airways |
11:15 thứ 3, 5, 6, CN |
19:30 cùng ngày |
TG 683/ TG 624 |
Airbus A300- 600/ Airbus A300- 600 |
370 |
610 |
| 5 |
Vietnam Airlines |
11:30 thứ 2, 4, 6, CN trong tuần |
19:10 cùng ngày |
VN 217/ @VN 598 |
Boeing 777/ Boeing 737 |
280 |
560 |
|
HA NOI (VIETNAM ) - OSAKA (JAPAN ) |
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Japan Airlines |
23:35 thứ 2, 6 |
05:45 ngày hôm sau |
JL 756 |
Boeing 767 |
500 |
1050 |
| 2 |
Vietnam Airlines |
23:35 thứ 2, 6 |
05:45 ngày hôm sau |
@VN 948 |
Boeing 767 |
500 |
980 |
|
HA NOI (VIETNAM ) - BUSAN (KOREA ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Korean Air |
23:20 các ngày trong tuần |
10:00 cùng ngày |
KE 684/ KE 1401 |
Airbus A330 - 300/ Boeing 737 - 900 |
370 |
740 |
| 2 |
Vietnam Airlines |
17:00 thứ 2, 4, 6, 7 trong tuần |
07:50 ngày hôm sau |
VN781 |
Boeing 777/ 307 chỗ |
350 |
690 |
|
HA NOI (VIETNAM ) - SEOUL (KOREAN ) |
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Korean Air |
23:20 các ngày trong tuần |
05:35 ngày hôm sau |
KE 684 |
Boeing 737 - 800 |
370 |
740 |
| 2 |
Vietnam Airlines |
00:35 các ngày trong tuần |
06:40 cùng ngày |
@VN684 |
Airbus 320 |
350 |
690 |
|
HA NOI (VIETNAM ) - THUONG HAI (CHINA ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
China Southern Airlines |
10:45 thứ 2, 5, 7 |
18:00 cùng ngày |
@CZ 774/ CZ 3503 |
Airbus A320/ Boeing 777 |
340 |
500 |
| 2 |
China Southern Airlines |
14:50 thứ 3, 4, 6, CN |
21:25 cùng ngày |
CZ 372/ CZ 3595 |
Airbus A320/ Airbus A320 |
340 |
500 |
| 3 |
Thai Airways |
20:45 các ngày trong tuần |
06:00 ngày hôm sau |
TG 685/ TG 662 |
Airbus A300- 600/ Airbus A330 - 300 |
420 |
695 |
| 4 |
Vietnam Airlines |
10:45 thứ 2, 5, 7 trong tuần |
18:00 cùng ngày |
VN 918/ CZ 3503 |
Airbus A320 - 100/ Boeing 777 |
255 |
510 |
| 5 |
Vietnam Airlines |
14:50 thứ 3, 4, 6, CN trong tuần |
21:25 cùng ngày |
@VN 914/ CZ 3595 |
Airbus A320 - 100/ Airbus A320 - 100 |
255 |
510 |
|
HA NOI (VIETNAM ) - SINGAPORE (SINGAPORE ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Cathay Pacific Airlines |
11:05 các ngày trong tuần |
19:40 cùng ngày |
CX 790/ CX 711 |
Airbus A321/ Boeing 777 |
378 |
630 |
| 2 |
Malaysia Airlines |
13:30 các ngày trong tuần |
20:25 cùng ngày |
MH 753/ MH 607 |
Airbus A320/ Boeing 737 - 400 |
300 |
530 |
| 3 |
Singapore Airline |
13:30 các ngày trong tuần |
18:00 cùng ngày |
SQ 175 |
Boeing 777 - 200 |
393 |
600 |
| 4 |
Thai Airways |
10:40 các ngày trong tuần |
18:35 cùng ngày |
TG683/ TG409 |
Airbus Jet / Airbus Jet |
310 |
515 |
| 5 |
Vietnam Airlines |
07:00 các ngày trong tuần |
13:25 cùng ngày |
VN741 |
Airbus 321 |
150 |
290 |
| 6 |
Vietnam Airlines |
16: 35 thứ 3, 5, 7, CN |
21:00 cùng ngày |
VN745 |
Airbus 320 |
150 |
290 |
|
HA NOI (VIETNAM ) - TAIPEI (TAIWAN ) |
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Cathay Pacific Airlines |
11:05 các ngày trong tuần |
18:05 cùng ngày |
@CX 790/ CX 400 |
Airbus A321/ Boeing 747 - 400 |
347 |
580 |
| 2 |
Cathay Pacific Airlines |
19:10 các ngày trong tuần |
00:35 ngày hôm sau |
@CX 792/ CX 462 |
Airbus A321/ Airbus A340 - 300 |
347 |
580 |
| 3 |
Thai Airways |
20:35 các này trong tuần |
11:45 ngày hôm sau |
TG 685/ TG 634 |
Airbus Jet/ Boeing 777 |
370 |
610 |
| 4 |
Vietnam Airlines |
13:00 thứ 3, 4, 6, 7 |
17:20 cùng ngày |
@VN 922 |
Boeing 737 |
360 |
600 |
| 5 |
Vietnam Airlines |
16:45 các ngày trong tuần |
21:05 cùng ngày |
VN 924 |
Airbus A321 |
360 |
600 | |
HA NOI (VIETNAM ) - TOKYO (JAPAN ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Japan Airlines |
23:35 thứ 5, CN |
06:20 ngày hôm sau |
JL 752 |
Boeing 767 |
500 |
1050 |
| 2 |
Japan Airlines |
23:55 thứ 2, 4, 6, 7 |
06:40 ngày hôm sau |
@JL 5136 |
Boeing 767 |
500 |
1050 |
| 3 |
Vietnam Airlines |
23:35 thứ 5, CN |
06:20 ngày hôm sau |
@VN958 |
Boeing 767 - 300 |
500 |
980 |
| 4 |
Vietnam Airlines |
23:55 thứ 2, 4, 6, 7 |
06:40 ngày hôm sau |
VN954 |
Boeing 767 - 300 |
500 |
980 |
|
HO CHI MINH (VIETNAM ) - BANGKOK (THAILAND ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Thai Airways |
12:35 các ngày trong tuần |
14:00 cùng ngày |
TG681 |
Airbus |
190 |
315 |
|
HO CHI MINH (VIETNAM ) - QUANG CHAU (CHINA ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Thai Airways |
12:35 các ngày trong tuần |
19:15 cùng ngày |
TG681/TG672 |
Airbus AB6 |
315 |
525 |
| 2 |
Vietnam Airlines |
08:30 Thứ 2, 5, CN |
11:30 cùng ngày |
VN368 |
Airbus 320 |
230 |
380 |
|
HO CHI MINH (VIETNAM ) - JAKARTA (INDONESIA ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Thai Airways |
20:45 các ngày trong tuần |
11:25 ngày hôm sau |
TG685/TG433 |
Airbus |
280 |
465 |
| 2 |
Vietnam Airlines |
10:30 các ngày trong tuần |
17:30 cùng ngày |
VN 757/MH 723 |
Airbus 320 |
230 |
410 |
|
HO CHI MINH (VIETNAM ) - SINGAPORE (SINGAPORE ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Thai Airways |
12:35 các ngảy trong tuần |
19:35 cùng ngày |
TG681/TG409 |
Airbus |
280 |
465 |
| 2 |
Vietnam Airlines |
10:30 các ngày trong tuần |
13:25 cùng ngày |
VN 741 |
Airbus A321/ 120 - 180 chỗ |
185 |
340 |
| 3 |
Vietnam Airlines |
13:50 các ngày trong tuần |
16:40 cùng ngày |
VN 1725 |
Boeing 737 |
185 |
340 |
|
HO CHI MINH (VIETNAM ) - TAIPEI (TAIWAN ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Thai Airways |
21:10 các ngày trong tuần |
11:45 ngày hôm sau |
TG 687/ TG 634 |
Airbus Jet/ Boeing 777 |
305 |
505 |
| 2 |
Thai Airways |
12:10 các ngày trong tuần |
22:45 cùng ngày |
TG 681/ TG 636 |
Airbus Jet/ Airbus A330 |
305 |
505 |
| 3 |
Vietnam Airlines |
16:55 các ngày trong tuần |
21:12 cùng ngày |
VN 928 |
Boeing 767 - 300 |
290 |
520 |
|
Liên kết web: vemaybay - ve may bay - hàng không giá rẻ - tham khảo bảng giá vé - đại lý vé máy bay - dai ly ve may bay - ve may bay jetstar - vietnam airlines - air mekong - vé máy bay quốc tế - du lịch touring - vé máy bay đi mỹ - cathay pacific - korean airlines - eva airline - china airlines - vé giá rẻ - dịch vụ vé máy bay ve may bay gia re - vemaybaygiare - phòng vé máy bay giá rẻ - vé máy bay vietnam airline - vé máy bay giá rẻ - vé máy bay quốc tế |
|
|