|
vé máy bay từ đà nẵng vé máy bay từ đà nẵng


Hotline: 0972.247.247
Vé máy bay Quốc Tế
08.3840.9857 Vân 08.3840.8390 Tuyến 08.6273.8687 Ngọc 08.6273.8786 Quang Tuyến: 012345.70000 Quang 0938.631.823 Vân 0987.597.709 Ngọc: 0906.345.393
Vé máy bay nội địa
08.3514.6666 Dũng 08.3518.0456 Yến 08.3840.6949 Trâm 08.3840.4557 Châu 08.3840.6127 Phượng 08.6675.1847 Nam
Nam: 01683.435.055 Ngọc 0933.031.103 Phượng 09362.29362 Đông 0908.783459 Dũng 01267328296 Châu: 01267.597.779 Linh: 08.62905101 Linh: 0914.164.166 Nhàn: 0936.38.1262

PHÒNG VÉ ĐÀ NẴNG
0511.6254.568 (Hiền) 0511.6530.999 (Thông)
0511.6530.888 (Thông)
MB: 01697358129 PHÒNG VÉ VŨNGTÀU
0643.543.289 Ms MAI HƯỜNG
MB: 0906755234 PHÒNG VÉ GIA LAI 1
Tel: 0593.868.500 Ms Vân 0984.164.864 PHÒNG VÉ GIA LAI 2
Tel: 0593.758.179 Sương: 0905197177 PV BUÔN MA THUỘT Hương 0905124141 |
Hỗ trợ trực tuyến:
 Bích Vân: Quốc tế  Hữu Quang: Quốc tế
 Vé Đoàn nội địa
 Vé nội địa
Thống kê:
Lượt truy cập:
7956439
Khách đang online
23
|
FROM DA NANG
Vé JetSaver Light* cho các chuyến bay nội địa Việt Nam
|
Chuyến bay |
Giá vé từ |
|
Tp.Hồ Chí Minh |
to |
Đà Nẵng |
415.000 VND* |
|
Tp.Hồ Chí Minh |
to |
Hải Phòng |
735.000 VND* |
|
Tp.Hồ Chí Minh |
to |
Hà Nội |
845,000 VND* |
|
Tp.Hồ Chí Minh |
to |
Huế |
415.000 VND* |
|
Tp.Hồ Chí Minh |
to |
Vinh |
735.000 VND* |
|
Hà Nội |
|
Đà Nẵng |
415.000 VND |
|
Hà Nội |
|
Tp.Hồ Chí Minh |
845.000 VND* |
|
Hà Nội |
|
Nha trang |
845.000 VND* |
|
Vinh |
|
Tp.Hồ Chí Minh |
735.000 VND* |
|
Huế |
|
Tp.Hồ Chí Minh |
415.000 VND* |
|
Hải Phòng |
|
Tp.Hồ Chí Minh |
735.000 VND* |
|
Đà Nẵng |
|
Tp.Hồ Chí Minh |
415.000 VND* |
|
Đà Nẵng |
|
Hà Nội |
415.000 VND* |
Lưu ý: Giá vé trên chưa gồm: thuế VAT 10%, phí sân bay 30.000 VND/người lớn, Phí Xuất Vé
GỌI ĐẶT VÉ: 08.6.2738687 - 08.62738786 - 08.62914872 - 0972.247.247
| Flights schedule from Da Nang to Ban Me Thuoc – Airfares – Air tickets booking & reservation information |
| From |
To |
Day of services |
Flight No |
Departure time |
Arrival time |
Internet Price |
| Da Nang |
Ban Me Thuoc |
1,3,5,6 |
VN 339 |
14 : 05 |
15 : 15 |
US$ 57 |
| Flights schedule from Da Nang to Dien Bien – Airfares – Air tickets booking & reservation information |
| Da Nang |
Dien Bien |
3,5,7 |
VN 310 |
08 : 50 |
14 : 20 |
US$ 133 |
| Transit at Ha Noi |
3,5,7 |
VN 494 |
Da Nang - Ha Noi - Dien Bien Phu |
|
| Flights schedule from Da Nang to Ha Noi – Airfares – Air tickets booking & reservation information |
| Da Nang |
Ha Noi |
1,2,3,4,5,6,7 |
VN 310 |
08 : 10 |
09 : 20 |
US$ 76 |
|
Day of service: 1=Mon; 2=Tue; 3=Wed; 4=Thu; 5=Fri; 6=Sat; 7=Sun. |
1,2,3,4,5,6,7 |
VN 314 |
12 : 30 |
13 : 40 |
US$ 76 |
| 1,2,3,4,5,6,7 |
VN 316 |
16 : 35 |
17 : 45 |
US$ 76 |
| 1,2,3,4,5,6,7 |
VN 318 |
20 : 50 |
22 : 00 |
US$ 76 |
| 1,2,3,4,5,6,7 |
VN 312 |
22 : 05 |
23 : 15 |
US$ 76 |
| Flights schedule from Da Nang to Ho Chi Minh – Airfares – Air tickets booking & reservation information |
| Da Nang |
Ho Chi Minh |
1,2,3,4,5,6,7 |
VN 321 |
08 : 00 |
09 : 10 |
US$ 76 |
|
Day of service: 1=Mon; 2=Tue; 3=Wed; 4=Thu; 5=Fri; 6=Sat; 7=Sun. |
1,2,3,4,5,6,7 |
VN 323 |
13 : 40 |
14 : 50 |
US$ 76 |
| 1,2,3,4,5,6,7 |
VN 325 |
18 : 10 |
19 : 20 |
US$ 76 |
| 1,2,3,4,5,6,7 |
VN 327 |
19 : 30 |
20 : 40 |
US$ 76 |
| 1,2,3,4,5,6,7 |
VN 329 |
22 : 00 |
23 : 10 |
US$ 76 |
| Flights schedule from Da Nang to Nha Trang – Airfares – Air tickets booking & reservation information |
| Da Nang |
Nha Trang |
2,4,7 |
VN 335 |
09 : 40 |
10 : 45 |
US$ 57 |
|
1,2,3,4,5,6,7 |
VN 337 |
14 : 10 |
15 : 30 |
US$ 57 |
| Flights schedule from Da Nang to Phu Quoc – Airfares – Air tickets booking & reservation information |
| Da Nang |
Phu Quoc |
1,2,3,4,5,6,7 |
VN 321 |
08 : 00 |
11 : 15 |
US$ 133 |
| Transit at Ho Chi Minh |
1,2,3,4,5,6,7 |
VN 479 |
Da Nang - Ho Chi Minh - Phu Quoc |
|
| Flights schedule from Da Nang to Pleiku – Airfares – Air tickets booking & reservation information |
| Da Nang |
Pleiku |
1,2,3,4,5,6,7 |
VN 343 |
14 : 00 |
14 : 50 |
US$ 57 |
| Flights schedule from Da Nang to Quy Nhon – Airfares – Air tickets booking & reservation information |
| Da Nang |
Quy Nhon |
1,3,6 |
VN 461 |
14 : 10 |
15 : 10 |
US$ 57 |
|
|